病床
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "病床" (bìngchuáng) mang nghĩa "giường bệnh, giường trong bệnh viện", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 病床
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giường bệnh, giường trong bệnh viện
Ví dụ (5)
医院里没有空病床了。
Trong bệnh viện không còn giường bệnh trống nào nữa.
There are no vacant hospital beds left in the hospital.
他在病床上躺了整整三个月。
Anh ấy đã nằm trên giường bệnh tròn ba tháng.
He lay in a hospital bed for a full three months.
护士正在整理病床。
Y tá đang thu dọn giường bệnh.
The nurse is tidying up the hospital bed.
这家新医院增加了五百张病床。
Bệnh viện mới này đã tăng thêm năm trăm giường bệnh.
This new hospital has added five hundred hospital beds.
病床旁边放着一些新鲜的水果。
Bên cạnh giường bệnh có đặt một ít trái cây tươi.
Some fresh fruit was placed beside the hospital bed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây