半路
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半路" (bànlù) mang nghĩa "nửa đường, giữa chặng đường", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nửa đường, giữa chặng đường
Ví dụ (5)
我们走到半路突然下起大雨了。
Chúng tôi đi đến nửa đường thì trời đột nhiên đổ mưa lớn.
We were halfway there when it suddenly started to rain heavily.
他的汽车在半路上抛锚了。
Xe ô tô của anh ấy bị hỏng ở giữa đường.
His car broke down halfway.
既然开始了,就不能在半路放弃。
Đã bắt đầu rồi thì không thể bỏ cuộc giữa chừng được.
Now that we've started, we can't give up halfway.
我今天在半路遇到了一位老朋友。
Hôm nay tôi đã gặp một người bạn cũ ở giữa đường.
I ran into an old friend halfway today.
学习一门新技能,最怕半路退缩。
Học một kỹ năng mới, sợ nhất là chùn bước giữa chặng đường.
When learning a new skill, the worst thing is giving up halfway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây