天伦之乐
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "天伦之乐" (tiānlúnzhīlè) mang nghĩa "hạnh phúc gia đình", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 伦 (lún - luân): "luân lý" + 之 (zhī - chi): "Của" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦. • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thiên luân chi lạc, niềm vui gia đình (sum vầy), niềm vui thú điền viên (bên con cháu).
Ví dụ (5)
退休后,他在家含饴弄孙,享受天伦之乐。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy ở nhà chơi đùa với cháu, hưởng niềm vui gia đình.
After retirement, he stayed at home playing with his grandchildren and enjoying family happiness.
春节是全家团圆,共享天伦之乐的日子。
Tết Âm lịch là ngày cả nhà đoàn viên, cùng nhau hưởng niềm vui sum vầy.
The Spring Festival is a time for the whole family to reunite and enjoy the happiness of family life.
没有什么比一家人在一起享受天伦之乐更幸福的了。
Không có gì hạnh phúc hơn việc cả nhà được ở bên nhau hưởng niềm vui tình thân.
Nothing is happier than a family being together and enjoying the joys of family life.
老爷爷看着满堂儿孙,脸上洋溢着天伦之乐。
Cụ ông nhìn con cháu đầy nhà, trên mặt tràn ngập niềm vui gia đình.
Looking at his children and grandchildren gathered around him, the old man’s face beamed with familial joy.
他放弃了高薪工作,只想回家陪伴父母,尽享天伦之乐。
Anh ấy từ bỏ công việc lương cao, chỉ muốn về nhà bầu bạn với cha mẹ, tận hưởng niềm vui tình thân.
He gave up a high-paying job because he only wanted to return home, keep his parents company, and fully enjoy family happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây