摊儿
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "摊儿" (tānr) mang nghĩa "quầy hàng", kết hợp bởi 摊 (tān - than): "trải ra" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摊儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sạp hàng, quầy hàng, gánh hàng (vỉa hè/chợ).
Ví dụ (5)
街边有很多卖水果的小摊儿。
Ven đường có rất nhiều sạp bán trái cây nhỏ.
There are many small fruit stalls along the street.
他失业后,在夜市摆起了地摊儿。
Sau khi thất nghiệp, anh ấy bắt đầu bày sạp vỉa hè (địa than) ở chợ đêm.
After losing his job, he started running a street stall at the night market.
这个煎饼摊儿的生意特别好。
Cái quầy bán bánh kếp này buôn bán rất đắt khách.
This jianbing stall does especially good business.
天黑了,商贩们开始收摊儿了。
Trời tối rồi, các thương lái bắt đầu dọn hàng (thu sạp) rồi.
As it got dark, the vendors began packing up their stalls.
每天早上,奶奶都会在街角摆早点摊儿。
Mỗi buổi sáng, bà cụ đều bày sạp hàng đồ ăn sáng ở góc phố.
newsstand (a small kiosk that sells newspapers and magazines).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây