随意
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "随意" (suíyì) mang nghĩa "tùy ý", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ / phó từ
Nghĩa:tùy ý, tự nhiên, tùy thích, tùy tiện, ngẫu nhiên, bừa bãi.
Ví dụ (5)
大家到了我家别客气,随便坐,随意吃。
Mọi người đến nhà tôi đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên, ăn uống tùy ý nhé.
Make yourselves at home when you come to my place—sit wherever you like and help yourselves to the food.
请勿随意践踏草坪。
Xin đừng tùy tiện (bừa bãi) dẫm đạp lên thảm cỏ.
Please do not step on the grass at will.
这是自助餐,您可以随意取用。
Đây là tiệc buffet, ngài có thể tùy ý lấy đồ ăn.
This is a buffet, so please help yourself to whatever you like.
不仅要穿着随意,心态也要放松。
Không chỉ ăn mặc thoải mái (tùy ý), mà tâm thái cũng phải thả lỏng.
Not only should you dress casually, but you should also keep a relaxed mindset.
他不应该随意泄露客户的隐私。
Anh ấy không nên tùy tiện tiết lộ đời tư của khách hàng.
He should not casually disclose clients' privacy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây