肆无忌惮
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "肆无忌惮" (sìwújìdàn) mang nghĩa "không kiêng nể gì", kết hợp bởi 肆 (sì - tứ): "phóng túng" + 无 (wú - vô): "không có" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 惮 (dàn - đạn): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肆: Cầm cây bút (聿) vung viết những nét chữ dài (镸) bung tỏa không theo khuôn phép nào thể hiện sự buông thả, phóng túng, cửa hàng (肆). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 惮: Trái tim (忄) khi phải đơn độc một mình (单) đối diện với hiểm nguy thì không khỏi run rẩy lo âu, biểu thị sự sợ hãi, e ngại, kiêng dè (惮).
Thành phần cấu tạo
肆无忌惮
không kiêng nể gì
肆
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (bên trái)
聿
Bộ Duật
Cây bút (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
忌
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
惮
忄
Bộ Tâm
Trái tim và nỗi lo âu trong lòng
单
Chữ Đan
Đơn độc một mình đối mặt; đóng vai trò biểu âm
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tứ vô kỵ đạn, ngang ngược, trắng trợn, không kiêng nể gì, lộng hành, không biết sợ là gì.
Ví dụ (5)
这些暴徒在大街上肆无忌惮地破坏公物。
Những kẻ côn đồ này ngang nhiên (trắng trợn) phá hoại của công trên đường phố.
Those thugs were wantonly vandalizing public property in the streets.
他仗着家里有钱,就肆无忌惮地欺负同学。
Cậy nhà có tiền, nó bắt nạt bạn học một cách không kiêng nể gì.
Relying on his family's wealth, he bullied his classmates with impunity.
工厂肆无忌惮地向河流排放污水。
Nhà máy xả nước thải ra sông một cách bừa bãi (không sợ luật pháp).
The factory was discharging wastewater into the river with complete disregard.
由于缺乏监管,谣言在网络上肆无忌惮地传播。
Do thiếu sự giám sát, tin đồn lan truyền trên mạng một cách vô tội vạ (trắng trợn).
Due to a lack of regulation, rumors spread unchecked across the internet.
我们要制止这种肆无忌惮的侵权行为。
Chúng ta phải ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền lợi trắng trợn này.
We must put a stop to this brazen infringement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây