忌妒
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "忌妒" (jìdù) mang nghĩa "Ghen tị, đố kỵ", kết hợp bởi 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 妒 (dù - đố): "Ghen tị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 妒: Người phụ nữ (女) đứng nép sau cánh cửa nhà (户) lén nhìn hạnh phúc của người khác với nỗi lòng đố kỵ, ghen tị (妒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忌妒
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ghen tị, đố kỵ
Ví dụ (3)
不要忌妒别人的成功。
Đừng ghen tị với thành công của người khác.
Don't be jealous of other people's success.
她有点儿忌妒姐姐的成绩。
Cô ấy hơi ghen tị với thành tích của chị gái.
She is a little jealous of her older sister's grades.
忌妒只会让人更痛苦。
Ghen tị chỉ khiến người ta đau khổ hơn.
Jealousy will only make people more miserable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây