ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忌妒
jìdù
Ghen tị, đố kỵ
Hán việt: kỵ đố
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "忌妒" (jìdù) mang nghĩa "Ghen tị, đố kỵ", kết hợp bởi 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 妒 (dù - đố): "Ghen tị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 妒: Người phụ nữ (女) đứng nép sau cánh cửa nhà (户) lén nhìn hạnh phúc của người khác với nỗi lòng đố kỵ, ghen tị (妒).

Thành phần cấu tạo

忌妒
jìdù
Ghen tị, đố kỵ
忌
jì • kỵ
Kiêng kỵ
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
妒
dù • đố
Ghen tị
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Ghen tị, đố kỵ
Ví dụ (3)
búyào不要jìdù忌妒biérén别人de的chénggōng成功。
Đừng ghen tị với thành công của người khác.
Don't be jealous of other people's success.
tā她yǒudiǎnr有点儿jìdù忌妒jiějie姐姐de的chéngjì成绩。
Cô ấy hơi ghen tị với thành tích của chị gái.
She is a little jealous of her older sister's grades.
jìdù忌妒zhǐ只huì会ràng让rén人gèng更tòngkǔ痛苦。
Ghen tị chỉ khiến người ta đau khổ hơn.
Jealousy will only make people more miserable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây