禁忌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "禁忌" (jìnjì) mang nghĩa "điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁忌
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ
Ví dụ (5)
在很多文化中,谈论死亡是一个禁忌。
Trong nhiều nền văn hóa, nói về cái chết là một điều cấm kỵ.
In many cultures, talking about death is taboo.
服用这种药物时有一些饮食禁忌。
Khi uống loại thuốc này có một số điều kiêng kỵ trong ăn uống.
There are some dietary restrictions when taking this medication.
他不小心触犯了当地的宗教禁忌。
Anh ấy vô tình vi phạm điều cấm kỵ về tôn giáo của địa phương.
He accidentally violated a local religious taboo.
迟到是职场中的大禁忌。
Đi trễ là một điều đại kỵ trong chốn công sở.
Being late is a major taboo in the workplace.
孕妇有很多需要注意的禁忌。
Phụ nữ mang thai có rất nhiều điều kiêng kỵ cần chú ý.
Pregnant women have many taboos they need to be mindful of.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây