猜忌
—
Gợi nhớ
Từ "猜忌" (cāijì) mang nghĩa "nghi kỵ, ngờ vực", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猜忌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:nghi kỵ, ngờ vực
Ví dụ (3)
夫妻之间不应该互相猜忌。
Vợ chồng không nên nghi kỵ lẫn nhau.
Husbands and wives should not be suspicious of each other.
他的猜忌心理导致团队失去了凝聚力。
Tâm lý ngờ vực của anh ấy dẫn đến việc đội ngũ mất đi sức gắn kết.
His suspicious nature caused the team to lose its cohesion.
我们要坦诚沟通,消除彼此的猜忌。
Chúng ta phải giao tiếp chân thành để xóa bỏ sự nghi kỵ lẫn nhau.
We must communicate frankly to eliminate mutual suspicion.
2
Động từ
Nghĩa:nghi kỵ, ngờ vực
Ví dụ (3)
夫妻之间最忌讳的就是互相猜忌。
Điều kiêng kị nhất giữa vợ chồng chính là nghi kỵ lẫn nhau.
The most taboo thing between husband and wife is mutual suspicion and jealousy.
缺乏沟通往往是导致朋友间产生猜忌的根源。
Thiếu giao tiếp thường là căn nguyên dẫn đến sự ngờ vực lẫn nhau giữa bạn bè.
A lack of communication is often the root cause of suspicion among friends.
不要因为一些风吹草动就盲目猜忌别人。
Đừng vì một chút động tĩnh cỏ lay gió thổi mà mù quáng nghi ngờ người khác.
Don't blindly suspect others at the slightest sign of trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây