猜谜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "猜谜" (cāi//mí) mang nghĩa "đoán câu đố, chơi trò đố", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 谜 (mí - mê): "câu đố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猜谜
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'cāi / mí')
Nghĩa:đoán câu đố, chơi trò đố
Ví dụ (5)
元宵节的时候,我们都喜欢猜谜。
Vào tết Nguyên Tiêu, chúng tôi đều thích chơi đoán câu đố.
During the Lantern Festival, we all enjoy solving riddles.
孩子们正在院子里玩猜谜游戏。
Bọn trẻ đang chơi trò đoán câu đố trong sân.
The children are playing a riddle-guessing game in the yard.
他猜谜的本领很高,什么谜语都猜得出。
Khả năng đoán câu đố của anh ấy rất cao, câu đố nào cũng đoán ra được.
He is very good at solving riddles and can figure out any riddle.
老师在课堂上组织了一个猜谜活动。
Giáo viên đã tổ chức một hoạt động đoán câu đố trên lớp.
The teacher organized a riddle-guessing activity in class.
你喜欢猜谜吗?我有一个特别难的谜语。
Bạn có thích chơi đoán câu đố không? Tôi có một câu đố cực kỳ khó.
Do you like solving riddles? I have a particularly difficult one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây