谜底
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谜底" (mídǐ) mang nghĩa "đáp án câu đố, lời giải bí ẩn", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谜底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đáp án câu đố, lời giải bí ẩn
Ví dụ (5)
这个谜语太难了,谁能告诉我谜底?
Câu đố này khó quá, ai có thể cho tôi biết đáp án không?
This riddle is too difficult—who can tell me the answer?
警察经过调查,终于揭开了事件的谜底。
Sau quá trình điều tra, cảnh sát cuối cùng đã hé lộ được lời giải bí ẩn của sự việc.
After an investigation, the police finally uncovered the truth behind the incident.
电影直到最后五分钟才揭晓谜底。
Bộ phim mãi đến năm phút cuối cùng mới công bố đáp án bí ẩn.
The movie didn't reveal the answer until the last five minutes.
他笑了笑,没有马上说出谜底。
Anh ấy mỉm cười, không nói ra đáp án ngay lập tức.
He smiled and didn't reveal the answer right away.
魔术师表演结束后,向观众公开了魔术的谜底。
Sau khi biểu diễn xong, ảo thuật gia đã công khai lời giải của màn ảo thuật cho khán giả.
After the performance, the magician revealed the secret behind the trick to the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây