ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谜团
mítuán
điều bí ẩn chưa giải đáp
Hán việt: mê đoàn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "谜团" (mítuán) mang nghĩa "điều bí ẩn chưa giải đáp", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).

Thành phần cấu tạo

谜团
mítuán
điều bí ẩn chưa giải đáp
谜
mí • mê
câu đố
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
迷
Chữ Mê
người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc (bên phải)
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng, nhân tài (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:điều bí ẩn chưa giải đáp
Ví dụ (5)
kēxuéjiā科学家de的fāxiàn发现jiěkāi解开le了zhè这gè个shìjì世纪mítuán谜团。
Phát hiện của các nhà khoa học đã giải đáp được bí ẩn của thế kỷ này.
The scientist's discovery solved this century-old mystery.
jǐnguǎn尽管jīngguò经过duōnián多年de的diàochá调查,zhè这qǐ起ànjiàn案件réngrán仍然shì是gè个mítuán谜团。
Mặc dù đã qua nhiều năm điều tra, vụ án này vẫn là một bí ẩn chưa giải đáp.
Despite years of investigation, this case remains a mystery.
yǔzhòu宇宙zhōng中háiyǒu还有xǔduō许多wèi未jiě解de的mítuán谜团děngdài等待wǒmen我们qù去tànsuǒ探索。
Trong vũ trụ vẫn còn rất nhiều bí ẩn chưa được giải đáp chờ chúng ta đi khám phá.
There are still many unsolved mysteries in the universe waiting for us to explore.
tā他de的líqí离奇shīzōng失踪gěi给jiārén家人liúxià留下le了yí一gè个jùdà巨大de的mítuán谜团。
Sự mất tích kỳ lạ của anh ấy đã để lại một mối nghi hoặc lớn cho gia đình.
His strange disappearance left his family with a huge mystery.
suízhe随着xīn新zhèngjù证据de的chūxiàn出现,zhè这gè个lìshǐ历史mítuán谜团zhōngyú终于bèi被jiēkāi揭开le了。
Cùng với sự xuất hiện của bằng chứng mới, bí ẩn lịch sử này cuối cùng đã được hé lộ.
With the emergence of new evidence, this historical mystery was finally unraveled.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây