团员
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "团员" (tuányuán) mang nghĩa "đoàn viên", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 团员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn viên, thành viên (của đoàn thể), hội viên.
Ví dụ (5)
他是我们旅行团的团员之一。
Anh ấy là một trong những thành viên của đoàn du lịch chúng tôi.
He is one of the members of our tour group.
代表团的所有团员都出席了晚宴。
Tất cả các thành viên của đoàn đại biểu đều đã tham dự tiệc tối.
All the members of the delegation attended the dinner banquet.
他在高中时就加入共青团,成为了一名团员。
Anh ấy đã vào Đoàn từ hồi cấp 3, trở thành một đoàn viên.
He joined the Communist Youth League in high school and became a League member.
交响乐团的团员们正在紧张地排练。
Các thành viên của dàn nhạc giao hưởng đang khẩn trương tập luyện.
The members of the symphony orchestra are rehearsing intensely.
导游正在清点团员的人数。
Hướng dẫn viên đang kiểm kê số lượng thành viên trong đoàn.
The tour guide is counting the number of group members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây