谜样
—
Gợi nhớ
Từ "谜样" (mí yàng) mang nghĩa "bí ẩn", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谜样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bí ẩn
Ví dụ (3)
她的脸上挂着谜样的微笑,让人捉摸不透。
Trên mặt cô ấy nở nụ cười bí ẩn, khiến người ta không thể đoán nổi.
She wore an enigmatic smile on her face, making her impossible to figure out.
那个谜样的人物突然消失在人群中。
Nhân vật đầy bí ẩn kia đột nhiên biến mất trong đám đông.
That mysterious figure suddenly disappeared into the crowd.
警方正在全力调查这起谜样的失踪案。
Cảnh sát đang dốc toàn lực điều tra vụ mất tích đầy bí ẩn này.
The police are going all out to investigate this mysterious disappearance case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây