切忌
—
Gợi nhớ
Từ "切忌" (qiè jì) mang nghĩa "Tránh xa", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 切忌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tránh xa
Ví dụ (3)
服药期间切忌饮酒。
Trong thời gian uống thuốc hết sức tránh uống rượu.
Strictly avoid drinking alcohol while taking medication.
学习切忌心浮气躁,要有耐心。
Học tập tối kỵ nóng vội bộp chộp, cần phải có kiên nhẫn.
In studying, one must avoid being impetuous and restless; patience is essential.
开展新业务时,切忌盲目投资。
Khi triển khai nghiệp vụ mới, tối kỵ đầu tư mù quáng.
When launching a new business, one must strictly avoid blind investment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây