ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
切忌
qiè jì
Tránh xa
Hán việt: thiết kỵ
—

Gợi nhớ

Từ "切忌" (qiè jì) mang nghĩa "Tránh xa", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌.

Thành phần cấu tạo

切忌
qiè jì
Tránh xa
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
忌
jì • kỵ
Kiêng kỵ
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tránh xa
Ví dụ (3)
fúyào服药qījiān期间qièjì切忌yǐnjiǔ饮酒。
Trong thời gian uống thuốc hết sức tránh uống rượu.
Strictly avoid drinking alcohol while taking medication.
xuéxí学习qièjì切忌xīnfúqìzào心浮气躁,yào要yǒu有nàixīn耐心。
Học tập tối kỵ nóng vội bộp chộp, cần phải có kiên nhẫn.
In studying, one must avoid being impetuous and restless; patience is essential.
kāizhǎn开展xīn新yèwù业务shí时,qièjì切忌mángmù盲目tóuzī投资。
Khi triển khai nghiệp vụ mới, tối kỵ đầu tư mù quáng.
When launching a new business, one must strictly avoid blind investment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây