肆無忌憚
—
Gợi nhớ
Từ "肆無忌憚" (sì wú jì dàn) mang nghĩa "vô đạo đức", kết hợp bởi 肆 (sì - tứ): "phóng túng" + 無 (wú - vô): "không" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 憚 (dàn - đạn): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肆: Cầm cây bút (聿) vung viết những nét chữ dài (镸) bung tỏa không theo khuôn phép nào thể hiện sự buông thả, phóng túng, cửa hàng (肆). • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 憚: Trong lòng (忄) cảm thấy bất an khi phải đối mặt đơn độc (單) với hiểm nguy nên nảy sinh tâm lý sợ hãi, kiêng dè (憚).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vô đạo đức
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây