ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肆無忌憚
sì wú jì dàn
vô đạo đức
Hán việt: tứ vô kỵ đạn
—

Gợi nhớ

Từ "肆無忌憚" (sì wú jì dàn) mang nghĩa "vô đạo đức", kết hợp bởi 肆 (sì - tứ): "phóng túng" + 無 (wú - vô): "không" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 憚 (dàn - đạn): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肆: Cầm cây bút (聿) vung viết những nét chữ dài (镸) bung tỏa không theo khuôn phép nào thể hiện sự buông thả, phóng túng, cửa hàng (肆). • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 憚: Trong lòng (忄) cảm thấy bất an khi phải đối mặt đơn độc (單) với hiểm nguy nên nảy sinh tâm lý sợ hãi, kiêng dè (憚).

Thành phần cấu tạo

肆無忌憚
sì wú jì dàn
vô đạo đức
肆
sì • tứ
phóng túng
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (bên trái)
聿
Bộ Duật
Cây bút (bên phải)
無
wú • vô
không
𠂉
Bộ Nhân
Con người
卌
Chữ Tạp
Bốn mươi, bó củi xếp đều
灬
Bộ Hỏa
Ngọn lửa cháy rực
忌
jì • kỵ
Kiêng kỵ
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
憚
dàn • đạn
sợ hãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng
單
Chữ Đơn
Đơn độc, vũ khí săn bắn thời cổ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây