放肆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "放肆" (fàngsì) mang nghĩa "phóng túng, kiêu ngạo vô phép, không kiêng nể", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 肆 (sì - tứ): "phóng túng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 肆: Cầm cây bút (聿) vung viết những nét chữ dài (镸) bung tỏa không theo khuôn phép nào thể hiện sự buông thả, phóng túng, cửa hàng (肆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 放肆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phóng túng, kiêu ngạo vô phép, không kiêng nể
Ví dụ (5)
你竟敢在这里放肆!
Ngươi dám ở đây kiêu ngạo vô phép sao!
How dare you act so presumptuously here!
他忍不住放肆地大笑起来。
Anh ấy không kìm được mà cười lớn một cách phóng túng.
He couldn't help bursting into loud, unrestrained laughter.
请注意你的言辞,不要太放肆了。
Xin hãy chú ý lời lẽ của bạn, đừng có quá không kiêng nể.
Please watch your language—don't be so insolent.
几个喝醉的年轻人在街上大声喧哗,十分放肆。
Mấy thanh niên say rượu la hét ầm ĩ trên phố, vô cùng phóng túng.
Several drunk young men were shouting noisily in the street, behaving outrageously.
他的举止越来越放肆,完全不把长辈放在眼里。
Hành vi của hắn ngày càng kiêu ngạo vô phép, hoàn toàn không coi bậc bề trên ra gì.
His behavior has become increasingly outrageous; he has no regard for his elders at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây