思绪
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "思绪" (sīxù) mang nghĩa "dòng suy nghĩ, tâm tư", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 绪 (xù - tự): "khởi đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 绪: Người thợ dệt (者) kiên nhẫn lần tìm từng mối tơ nhỏ (纟) để bắt đầu dệt vải, tượng trưng cho manh mối khởi đầu và tâm trạng vương vấn (绪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 思绪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dòng suy nghĩ, mạch suy nghĩ, tâm trạng, manh mối suy nghĩ.
Ví dụ (5)
窗外的雨声打断了我的思绪。
Tiếng mưa ngoài cửa sổ đã cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi.
The sound of the rain outside the window interrupted my train of thought.
回到故乡,我不禁思绪万千。
Trở về quê hương, tôi không kìm được cảm xúc ngổn ngang (suy nghĩ muôn vàn).
Returning to my hometown, I couldn't help but be flooded with thoughts and emotions.
她现在的思绪很乱,无法做出决定。
Tâm trí cô ấy bây giờ rất rối bời, không thể đưa ra quyết định.
Her thoughts are in a mess right now, and she can't make a decision.
让我理清一下思绪再回答你。
Để tôi sắp xếp lại dòng suy nghĩ một chút rồi trả lời bạn sau.
Let me gather my thoughts before I answer you.
随着音乐,他的思绪飘到了遥远的童年。
Nương theo tiếng nhạc, dòng suy tưởng của anh ấy trôi về tuổi thơ xa xăm.
As the music played, his thoughts drifted back to his distant childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây