情绪
份,种,片,股,(一)丝
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "情绪" (qíngxù) mang nghĩa "Cảm xúc, tâm trạng", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 绪 (xù - tự): "khởi đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 绪: Người thợ dệt (者) kiên nhẫn lần tìm từng mối tơ nhỏ (纟) để bắt đầu dệt vải, tượng trưng cho manh mối khởi đầu và tâm trạng vương vấn (绪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情绪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảm xúc, tâm trạng, tinh thần (thường nói về trạng thái vui buồn thất thường).
Ví dụ (5)
即使遇到了困难,也要保持积极的情绪。
Cho dù gặp phải khó khăn, cũng phải giữ vững cảm xúc (tinh thần) tích cực.
Even when faced with difficulties, you should maintain a positive mood.
别把个人的坏情绪带到工作中来。
Đừng mang tâm trạng tồi tệ của cá nhân vào trong công việc.
Don't bring your personal bad mood into the workplace.
最近他的情绪很不稳定,动不动就发火。
Gần đây tâm trạng cậu ấy rất không ổn định, hơi tí là nổi nóng.
Recently, his emotions have been very unstable, and he loses his temper at the slightest provocation.
这种音乐可以帮助我们舒缓紧张的情绪。
Loại nhạc này có thể giúp chúng ta xoa dịu cảm xúc căng thẳng.
This kind of music can help us soothe tense emotions.
看到这封信,她激动的情绪久久不能平静。
Nhìn thấy bức thư này, cảm xúc kích động của cô ấy mãi không thể bình tĩnh lại được.
After reading the letter, she remained emotionally stirred for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây