看待
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "看待" (kàndài) mang nghĩa "nhìn nhận", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 看待
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhìn nhận, xem xét, đối đãi, coi, cư xử.
Ví dụ (5)
我们要用发展的眼光看待问题。
Chúng ta phải dùng con mắt phát triển để nhìn nhận vấn đề.
We should view problems from a developmental perspective.
你如何看待这种社会现象?
Bạn nhìn nhận hiện tượng xã hội này như thế nào?
How do you view this social phenomenon?
不要带着偏见去看待别人。
Đừng mang theo định kiến để đánh giá (nhìn nhận) người khác.
Don't look at others with prejudice.
他把这当作一次学习的机会来看待。
Anh ấy coi việc này như một cơ hội học tập (để đối đãi).
He regards this as a learning opportunity.
我们要正确看待自己的优缺点。
Chúng ta phải nhìn nhận đúng đắn ưu khuyết điểm của bản thân.
We should view our own strengths and weaknesses correctly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây