开拓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开拓" (kāituò) mang nghĩa "mở mang, khai phá", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 拓 (tuò / tà - thác): "mở rộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 拓: Đưa bàn tay rắn rỏi (扌) dời từng tảng đá lớn (石) trên sườn núi để khai phá đất hoang và mở rộng bờ cõi (拓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开拓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai thác, mở rộng, phát triển, mở mang, tiên phong.
Ví dụ (5)
公司计划明年去海外开拓新市场。
Công ty kế hoạch năm sau sẽ ra nước ngoài khai thác (mở rộng) thị trường mới.
The company plans to expand into overseas markets next year.
读书可以帮助我们开拓视野。
Đọc sách có thể giúp chúng ta mở mang tầm mắt.
Reading can help broaden our horizons.
我们要发扬勇于开拓的创新精神。
Chúng ta phải phát huy tinh thần sáng tạo dũng cảm tiên phong (khai phá).
We should carry forward the innovative spirit of boldly breaking new ground.
他在这个领域做了很多开拓性的工作。
Anh ấy đã làm rất nhiều công việc mang tính tiên phong trong lĩnh vực này.
He has done a great deal of pioneering work in this field.
我们需要不断开拓思路,寻找解决办法。
Chúng ta cần không ngừng mở rộng lối tư duy, tìm kiếm giải pháp.
We need to keep broadening our thinking and look for solutions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây