进展
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "进展" (jìnzhǎn) mang nghĩa "tiến triển", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tiến triển, tiến bộ, đà phát triển (của sự việc).
Ví dụ (5)
这项工程进展得很顺利。
Công trình này tiến triển rất thuận lợi.
This project is progressing very smoothly.
双方的谈判取得了实质性进展。
Cuộc đàm phán của hai bên đã đạt được những tiến triển mang tính thực chất.
The negotiations between the two sides have made substantive progress.
目前案件的调查没有任何进展。
Hiện tại việc điều tra vụ án không có bất kỳ tiến triển nào.
At present, there has been no progress in the investigation of the case.
请向我汇报一下项目的最新进展。
Vui lòng báo cáo cho tôi tiến triển mới nhất của dự án.
Please give me an update on the latest progress of the project.
随着科技的进展,生活越来越便利。
Cùng với sự tiến triển của khoa học kỹ thuật, cuộc sống ngày càng tiện lợi.
As technology advances, life is becoming more and more convenient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây