解剖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "解剖" (jiěpōu) mang nghĩa "giải phẫu", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 剖 (pōu - phẫu): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 剖: Cầm con dao sắc (刂) tách đôi vật thể ra để phân trần và giải đáp (咅) rõ từng phần là mổ xẻ, phân tích (剖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải phẫu, mổ xẻ, phân tích sâu sắc.
Ví dụ (5)
医学院的学生正在上解剖课。
Sinh viên trường y đang học tiết giải phẫu.
The medical students are taking an anatomy class.
由于死因不明,警方决定进行尸体解剖。
Do nguyên nhân cái chết không rõ, cảnh sát quyết định tiến hành giải phẫu tử thi.
Because the cause of death was unclear, the police decided to perform an autopsy.
他对自己进行了深刻的解剖。
Anh ấy đã tiến hành mổ xẻ bản thân một cách sâu sắc.
He carried out a deep self-analysis (self-criticism).
这篇文章详细解剖了当前的经济形势。
Bài viết này đã mổ xẻ (phân tích) chi tiết tình hình kinh tế hiện nay.
This article provides a detailed analysis of the current economic situation.
医学院的学生正在实验室里学习解剖。
Sinh viên trường y đang học giải phẫu ở trong phòng thí nghiệm.
Though the sparrow is small, it has all five vital organs (an anatomical proverb).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây