见闻
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "见闻" (jiànwén) mang nghĩa "hiểu biết", kết hợp bởi 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 见闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kiến văn, điều mắt thấy tai nghe, sự hiểu biết, trải nghiệm (thường dùng trong du lịch, ký sự).
Ví dụ (5)
这次旅行增长了我的见闻。
Chuyến du lịch lần này đã giúp tôi mở mang tầm mắt (tăng thêm kiến văn).
This trip broadened my horizons.
他写了一本关于在非洲的见闻录。
Anh ấy đã viết một cuốn ký sự về những điều mắt thấy tai nghe ở Châu Phi.
He wrote a memoir about his experiences and observations in Africa.
读万卷书,行万里路,可以广博见闻。
Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường, có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết.
Reading ten thousand books and traveling ten thousand miles can greatly broaden one's knowledge and experience.
这位老人见闻广博,讲起故事来滔滔不绝。
Cụ già này hiểu biết rộng rãi, kể chuyện thì thao thao bất tuyệt.
The elderly man is highly knowledgeable and can tell stories endlessly.
请大家分享一下各自假期的见闻。
Mời mọi người chia sẻ một chút về những trải nghiệm trong kỳ nghỉ của mình.
Please share your holiday experiences and what you saw and heard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây