钞票
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "钞票" (chāopiào) mang nghĩa "tiền giấy", kết hợp bởi 钞 (chāo - sao): "Tiền giấy" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钞: Chỉ cần một lượng kim loại quý rất nhỏ (钅 + 少) được in ấn thành tờ ngân phiếu mỏng nhẹ là đã có tờ tiền giấy tiện dụng (钞). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钞票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền giấy, tờ bạc, tiền mặt.
Ví dụ (5)
请检查一下这张钞票是不是真的。
Vui lòng kiểm tra xem tờ tiền này có phải là thật không.
Please check whether this banknote is genuine.
他从口袋里掏出一叠厚厚的钞票。
Anh ấy móc từ trong túi ra một xấp tiền dày cộp.
He pulled a thick wad of banknotes out of his pocket.
现在的年轻人很少用钞票,都用手机支付。
Giới trẻ bây giờ rất ít dùng tiền mặt (tiền giấy), đều dùng thanh toán qua điện thoại.
Young people nowadays rarely use cash and mostly pay with their phones.
验钞机可以识别假钞票。
Máy soi tiền có thể nhận diện tiền giả.
A counterfeit detector can identify fake banknotes.
别把钞票看得太重,健康更重要。
Đừng coi trọng đồng tiền quá, sức khỏe quan trọng hơn.
Don't place too much importance on money; health is more important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây