演出票
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "演出票" (yǎnchū piào) mang nghĩa "Vé xem biểu diễn", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 出 (chū - xuất): "ra" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演出票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vé xem biểu diễn
Ví dụ (3)
我买了两张演出票。
Tôi mua hai vé xem biểu diễn.
I bought two tickets for the show.
演出票已经卖光了。
Vé xem biểu diễn đã bán hết rồi.
Tickets for the show are already sold out.
请把演出票放进包里。
Hãy để vé xem biểu diễn vào túi.
Please put the show tickets into your bag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây