报答
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "报答" (bàodá) nghĩa là "báo đáp, đáp lại ân tình", ghép bởi: 报 (bào): báo + 答 (dá): trả lời.
Thành phần cấu tạo
报答
báo đáp, đáp lại ân tình
扌
𠬝
⺮
合
Hình ảnh:

Phân tích từ 报答
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:báo đáp, đền đáp, đáp đền.
Ví dụ (5)
我要努力学习,以此来报答父母的养育之恩。
Tôi phải nỗ lực học tập, lấy đó để báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
I want to study hard to repay my parents for raising me.
父母养育了我们,我们要懂得报答父母。
Cha mẹ đã nuôi dưỡng chúng ta, chúng ta phải biết báo đáp cha mẹ.
A drop of kindness should be repaid with a gushing spring.
他在困难时帮助了我,我一定要报答他。
Anh ấy giúp đỡ tôi lúc khó khăn, tôi nhất định phải đền đáp anh ấy.
He helped me when I was in difficulty, and I must repay him.
您的大恩大德,我一辈子也无法报答。
Đại ân đại đức của ngài, cả đời này tôi cũng không cách nào báo đáp hết.
Your great kindness is more than I can ever repay.
为了报答祖国,他毅然回国效力。
Để báo đáp tổ quốc, anh ấy kiên quyết về nước cống hiến.
To repay his motherland, he resolutely returned home to serve it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây