ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
极端
jíduān
cực đoan, quá khích, tột độ, thái quá, hai thái cực.
Hán việt: cực đoan
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "极端" (jíduān) mang nghĩa "cực đoan", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

极端
jíduān
cực đoan
极
jí • cực
cực kỳ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:cực đoan, quá khích, tột độ, thái quá, hai thái cực.
Ví dụ (5)
jìnniánlái近年来,quánqiú全球gèdì各地pínfán频繁chūxiàn出现jíduān极端tiānqì天气。
Những năm gần đây, khắp nơi trên thế giới thường xuyên xuất hiện thời tiết cực đoan.
In recent years, extreme weather has occurred frequently around the world.
wǒmen我们kàn看wèntí问题bù不néng能tài太jíduān极端,yào要quánmiàn全面fēnxī分析。
Chúng ta nhìn nhận vấn đề không được quá cực đoan, phải phân tích toàn diện.
We must not view problems in an overly extreme way; we should analyze them comprehensively.
tā他de的xìnggé性格hěn很jíduān极端,gāoxìng高兴shí时dàxiào大笑,shēngqì生气shí时shuāi摔dōngxi东西。
Tính cách anh ấy rất cực đoan, lúc vui thì cười lớn, lúc giận thì đập đồ.
His personality is very extreme: when he is happy, he laughs loudly, and when he is angry, he throws things.
búyào不要cóng从yí一gè个jíduān极端zǒuxiàng走向lìng另yí一gè个jíduān极端。
Đừng đi từ cực đoan này sang cực đoan khác.
Don't go from one extreme to the other.
zhè这zhǒng种jíduān极端de的jiǎnféi减肥fāngfǎ方法duì对shēntǐ身体shānghài伤害hěn很dà大。
Phương pháp giảm cân cực đoan này gây hại rất lớn cho cơ thể.
This extreme method of losing weight is very harmful to the body.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây