极端
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "极端" (jíduān) mang nghĩa "cực đoan", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极端
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:cực đoan, quá khích, tột độ, thái quá, hai thái cực.
Ví dụ (5)
近年来,全球各地频繁出现极端天气。
Những năm gần đây, khắp nơi trên thế giới thường xuyên xuất hiện thời tiết cực đoan.
In recent years, extreme weather has occurred frequently around the world.
我们看问题不能太极端,要全面分析。
Chúng ta nhìn nhận vấn đề không được quá cực đoan, phải phân tích toàn diện.
We must not view problems in an overly extreme way; we should analyze them comprehensively.
他的性格很极端,高兴时大笑,生气时摔东西。
Tính cách anh ấy rất cực đoan, lúc vui thì cười lớn, lúc giận thì đập đồ.
His personality is very extreme: when he is happy, he laughs loudly, and when he is angry, he throws things.
不要从一个极端走向另一个极端。
Đừng đi từ cực đoan này sang cực đoan khác.
Don't go from one extreme to the other.
这种极端的减肥方法对身体伤害很大。
Phương pháp giảm cân cực đoan này gây hại rất lớn cho cơ thể.
This extreme method of losing weight is very harmful to the body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây