会晤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "会晤" (huìwù) mang nghĩa "gặp gỡ", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 晤 (wù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 晤: Dưới ánh mặt trời ban ngày (日), chính bản thân ta (吾) được trực tiếp đối diện trò chuyện và gặp gỡ, gặp mặt bạn bè (晤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 会晤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:gặp gỡ, hội kiến, hội đàm, cuộc gặp (thường là cấp cao/ngoại giao).
Ví dụ (5)
两国元首将在下周举行正式会晤。
Nguyên thủ hai nước sẽ tổ chức cuộc gặp gỡ chính thức vào tuần sau.
The heads of state of the two countries will hold a formal meeting next week.
这次历史性的会晤引起了全世界的关注。
Cuộc hội kiến mang tính lịch sử này đã thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.
This historic meeting attracted worldwide attention.
双方在亲切友好的气氛中进行了会晤。
Hai bên đã tiến hành cuộc gặp gỡ trong bầu không khí thân thiết và hữu nghị.
The two sides held talks in a cordial and friendly atmosphere.
外交部长定期与各国大使会晤。
Bộ trưởng Ngoại giao định kỳ gặp gỡ (hội kiến) với đại sứ các nước.
The foreign minister meets regularly with ambassadors from various countries.
会晤期间,两国领导人就共同关心的问题交换了意见。
Trong thời gian hội đàm, lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến về các vấn đề cùng quan tâm.
During the meeting, the leaders of the two countries exchanged views on issues of mutual concern.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây