过瘾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "过瘾" (guòyǐn) mang nghĩa "thỏa mãn", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 瘾 (yǐn - ẩn): "nghiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 瘾: Căn bệnh (疒) cứ âm thầm ẩn náu (隐) sâu trong tâm trí khiến người ta lúc nào cũng thèm nhớ không dứt ra được chính là cơn nghiện (瘾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đã nghiện, đã cơn thèm, đã đời, sướng, phê, thỏa thích.
Ví dụ (5)
这场球赛看得很过瘾。
Trận bóng này xem rất đã (rất sướng mắt).
That game was really exciting to watch.
这顿火锅吃得真过瘾,辣得舒服!
Bữa lẩu này ăn thật đã đời, cay dễ chịu quá!
That hot pot was so satisfying—just the right kind of spicy!
好久没这么痛快地唱歌了,真过瘾。
Lâu lắm không hát sảng khoái thế này, thật là đã.
I haven't sung my heart out like that in ages—it was so satisfying.
只玩十分钟太不过瘾了,再玩一会儿吧。
Chỉ chơi 10 phút thì chưa đã (chưa thấm tháp gì), chơi thêm chút nữa đi.
Just playing for ten minutes wasn't nearly enough. Let's play a little longer.
他在电影里演反派演得很过瘾。
Anh ấy đóng vai phản diện trong phim diễn rất đã (rất nhập tâm, thỏa mãn).
He had a great time playing the villain in the movie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây