骨干
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "骨干" (gǔgàn) mang nghĩa "nòng cốt, trụ cột", kết hợp bởi 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骨干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nòng cốt, trụ cột, lực lượng chính, nhân vật chủ chốt.
Ví dụ (5)
他是公司的技术骨干,非常受重用。
Anh ấy là cán bộ kỹ thuật nòng cốt (cốt cán) của công ty, rất được trọng dụng.
He is a key technical backbone of the company and is highly valued.
这批年轻人已经成为了各行各业的骨干力量。
Lớp thanh niên này đã trở thành lực lượng nòng cốt trong các ngành nghề.
These young people have already become the backbone of various industries.
我们要大力培养青年骨干教师。
Chúng ta phải ra sức bồi dưỡng các giáo viên trẻ nòng cốt.
We must make great efforts to cultivate young backbone teachers.
党员应该在工作中发挥骨干作用。
Đảng viên nên phát huy tác dụng nòng cốt trong công việc.
Party members should play a leading role in their work.
一些业务骨干纷纷跳槽,给公司造成了损失。
Một số nhân viên nghiệp vụ chủ chốt lần lượt nhảy việc, gây tổn thất cho công ty.
A number of key staff members left for other jobs one after another, causing losses to the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây