共计
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "共计" (gòngjì) mang nghĩa "tổng cộng", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 共计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tính gộp lại, tổng cộng là, tính cả thảy, gồm có.
Ví dụ (5)
这次活动参加人数共计五百人。
Số người tham gia hoạt động lần này tổng cộng là 500 người.
A total of five hundred people participated in this event.
加上运费,这批货物的费用共计一万元。
Cộng thêm phí vận chuyển, chi phí cho lô hàng này tổng cộng là 1 vạn tệ.
Including shipping costs, the total cost of this batch of goods comes to 10,000 yuan.
全书共计三十万字。
Cả cuốn sách có tổng cộng 30 vạn chữ.
The entire book contains a total of 300,000 Chinese characters.
这就是全部的开支,共计多少钱?
Đây là toàn bộ chi tiêu, tổng cộng là bao nhiêu tiền?
This is the total expenditure—how much does it come to altogether?
这次捐款共计收到了两百万元。
Lần quyên góp này tổng cộng nhận được 2 triệu tệ.
A total of 2 million yuan was received in donations this time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây