ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公安局
gōng'ānjú
cục công an, sở công an, cơ quan công an.
Hán việt: công an cục
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "公安局" (gōng'ānjú) mang nghĩa "cục công an, sở công an", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 安 (ān - an): "yên bình" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

公安局
gōng'ānjú
cục công an, sở công an
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cục công an, sở công an, cơ quan công an.
Ví dụ (5)
wǒ我de的qiánbāo钱包diū丢le了,děi得qù去gōng'ānjú公安局bào'àn报案。
Ví tiền của tôi mất rồi, phải đến cục công an báo án.
My wallet is missing, so I need to report it to the Public Security Bureau.
wàijí外籍rénshì人士xūyào需要zài在dǐdá抵达hòu后2424xiǎoshí小时nèi内qù去dāngdì当地gōng'ānjú公安局dēngjì登记。
Người nước ngoài cần đến cơ quan công an địa phương đăng ký trong vòng 24 giờ sau khi đến.
Foreign nationals need to register with the local Public Security Bureau within 24 hours of arrival.
gōng'ānjú公安局zhèngzài正在diàochá调查zhè这qǐ起zhàpiàn诈骗ànjiàn案件。
Cục công an đang điều tra vụ án lừa đảo này.
The Public Security Bureau is investigating this fraud case.
rúguǒ如果xūyào需要bànlǐ办理hùzhào护照yánqī延期,qǐng请qù去shì市gōng'ānjú公安局chū出rùjìng入境guǎnlǐchù管理处。
Nếu cần làm thủ tục gia hạn hộ chiếu, vui lòng đến Phòng quản lý xuất nhập cảnh của Công an thành phố.
If you need to extend your passport, please go to the Exit and Entry Administration of the Municipal Public Security Bureau.
fànzuì犯罪xiányírén嫌疑人yǐ已bèi被yí移sòng送zhì至gōng'ānjú公安局jūliú拘留。
Nghi phạm đã được chuyển đến cục công an để tạm giam.
The criminal suspect has been transferred to the Public Security Bureau for detention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây