公安局
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公安局" (gōng'ānjú) mang nghĩa "cục công an, sở công an", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 安 (ān - an): "yên bình" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cục công an, sở công an, cơ quan công an.
Ví dụ (5)
我的钱包丢了,得去公安局报案。
Ví tiền của tôi mất rồi, phải đến cục công an báo án.
My wallet is missing, so I need to report it to the Public Security Bureau.
外籍人士需要在抵达后24小时内去当地公安局登记。
Người nước ngoài cần đến cơ quan công an địa phương đăng ký trong vòng 24 giờ sau khi đến.
Foreign nationals need to register with the local Public Security Bureau within 24 hours of arrival.
公安局正在调查这起诈骗案件。
Cục công an đang điều tra vụ án lừa đảo này.
The Public Security Bureau is investigating this fraud case.
如果需要办理护照延期,请去市公安局出入境管理处。
Nếu cần làm thủ tục gia hạn hộ chiếu, vui lòng đến Phòng quản lý xuất nhập cảnh của Công an thành phố.
If you need to extend your passport, please go to the Exit and Entry Administration of the Municipal Public Security Bureau.
犯罪嫌疑人已被移送至公安局拘留。
Nghi phạm đã được chuyển đến cục công an để tạm giam.
The criminal suspect has been transferred to the Public Security Bureau for detention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây