干涉
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "干涉" (gānshè) mang nghĩa "can thiệp", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 涉 (shè - thiệp): "lội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 干涉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:can thiệp, xen vào, dính vào.
Ví dụ (5)
互不干涉内政是两国外交的基本原则。
Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau là nguyên tắc ngoại giao cơ bản của hai nước.
Non-interference in each other's internal affairs is a basic principle of the two countries' diplomacy.
父母不应该过多干涉子女的私生活。
Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào đời sống riêng tư của con cái.
Parents should not interfere too much in their children's private lives.
这是我的私事,请你不要干涉。
Đây là việc riêng của tôi, xin bạn đừng xen vào.
This is my private matter, so please don't interfere.
任何国家都无权干涉别国的司法独立。
Bất kỳ quốc gia nào cũng không có quyền can thiệp vào sự độc lập tư pháp của nước khác.
No country has the right to interfere with another country's judicial independence.
我们要尊重他的选择,不要横加干涉。
Chúng ta phải tôn trọng lựa chọn của anh ấy, đừng can thiệp ngang ngược.
We should respect his choice and not meddle in it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây