反思
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "反思" (fǎnsī) mang nghĩa "suy ngẫm lại, tự xem xét", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:suy ngẫm lại, kiểm điểm, ngẫm nghĩ (về quá khứ/sai lầm), sự suy ngẫm.
Ví dụ (5)
失败后,我们需要冷静下来反思原因。
Sau khi thất bại, chúng ta cần bình tĩnh lại để suy ngẫm về nguyên nhân.
After failing, we need to calm down and reflect on the reasons.
这部电影引起了人们对现代教育制度的反思。
Bộ phim này đã gợi lên sự suy ngẫm của mọi người về chế độ giáo dục hiện đại.
This film has prompted people to reflect on the modern education system.
他经常自我反思,以便不断进步。
Anh ấy thường xuyên tự kiểm điểm (suy ngẫm về bản thân) để không ngừng tiến bộ.
He often reflects on himself so that he can keep improving.
这是一个值得我们深刻反思的问题。
Đây là một vấn đề đáng để chúng ta suy ngẫm sâu sắc.
This is a question worthy of our deep reflection.
我们在享受科技便利的同时,也要反思其带来的负面影响。
Trong khi tận hưởng sự tiện lợi của công nghệ, chúng ta cũng phải suy ngẫm về những ảnh hưởng tiêu cực mà nó mang lại.
While enjoying the convenience brought by technology, we should also reflect on its negative effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây