遏制
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遏制" (èzhì) mang nghĩa "ngăn chặn", kết hợp bởi 遏 (è - át): "kiềm chế" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遏: Đứng chặn trên đường bước đi (辶) chất vấn tại sao (曷) nhằm kiềm chế, ngăn chặn hành động sai trái (遏). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遏制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:át chế, kìm hãm, ngăn chặn, kiềm chế (xu thế xấu).
Ví dụ (5)
政府出台政策遏制房价过快上涨。
Chính phủ ban hành chính sách để kìm hãm đà tăng quá nhanh của giá nhà.
The government introduced policies to curb the excessively rapid rise in housing prices.
我们要采取有效措施遏制疫情的蔓延。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
We must take effective measures to curb the spread of the epidemic.
必须坚决遏制这种腐败现象。
Phải kiên quyết ngăn chặn hiện tượng tham nhũng này.
This kind of corruption must be resolutely curbed.
通过加息来遏制通货膨胀。
Thông qua việc tăng lãi suất để kìm hãm lạm phát.
Raise interest rates to curb inflation.
他无法遏制内心的激动。
Anh ấy không thể kìm nén sự kích động trong lòng.
He could not restrain his inner excitement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây