大伙儿
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "大伙儿" (dàhuǒr) mang nghĩa "mọi người", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大伙儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:mọi người, cả bọn, bà con, anh em (khẩu ngữ thân mật).
Ví dụ (5)
大伙儿都别客气,随便吃。
Mọi người đừng khách sáo, cứ ăn tự nhiên.
Everyone, don't be so polite—just help yourselves.
这件事还得听听大伙儿的意见。
Việc này còn phải nghe ý kiến của bà con (mọi người) đã.
We still need to hear everyone's opinions on this matter.
既然大伙儿都同意,那就这么定了。
Đã là cả bọn đều đồng ý, thế thì quyết định vậy đi.
Since everyone agrees, let's settle it that way.
大伙儿加把劲,马上就干完了!
Anh em cố gắng thêm chút nữa, sắp làm xong rồi!
Come on, everyone, give it one more push—we'll be done in no time!
为了庆祝胜利,大伙儿聚在一起喝了一顿酒。
Để ăn mừng thắng lợi, cả bọn tụ tập lại uống một bữa rượu.
To celebrate the victory, everyone got together for a drink.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây