打官司
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "打官司" (dǎguānsi) mang nghĩa "kiện tụng", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 官 (guān - quan): "Quan chức" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打官司
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiện tụng, đánh kiện, ra tòa, đáo tụng đình.
Ví dụ (5)
为了这点小事打官司实在不值得。
Vì chút chuyện nhỏ này mà kiện tụng ra tòa thì thực sự không đáng.
It's really not worth filing a lawsuit over such a trivial matter.
他赢了这场官司,拿回了属于自己的房产。
Anh ấy đã thắng vụ kiện này, lấy lại được bất động sản thuộc về mình.
He won the lawsuit and got back the house that rightfully belonged to him.
打官司既费时又费钱,最好还是调解解决。
Kiện tụng vừa tốn thời gian vừa tốn tiền, tốt nhất vẫn là hòa giải.
Lawsuits are both time-consuming and expensive, so it's best to resolve it through mediation.
如果你坚持不赔偿,我们只好法庭上见,打官司了。
Nếu anh kiên quyết không bồi thường, chúng tôi đành phải gặp nhau ở tòa, kiện tụng thôi.
If you insist on refusing compensation, then we'll have no choice but to see each other in court.
由于缺乏证据,他输掉了这场官司。
Do thiếu bằng chứng, anh ấy đã thua vụ kiện này.
He lost the lawsuit due to a lack of evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây