答复
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "答复" (dáfù) mang nghĩa "trả lời", kết hợp bởi 答 (dá - đáp): "trả lời" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 答: Ghi lên thẻ tre (⺮) lời giải thật ăn khớp (合) với câu hỏi của đối phương là trả lời, đáp lại (答). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 答复
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trả lời, hồi âm, phúc đáp, giải đáp, câu trả lời (trang trọng/chính thức).
Ví dụ (5)
请尽快答复我的邮件。
Làm ơn phúc đáp email của tôi càng sớm càng tốt.
Please reply to my email as soon as possible.
对于你的要求,公司还没有给出明确的答复。
Về yêu cầu của bạn, công ty vẫn chưa đưa ra câu trả lời rõ ràng.
The company has not yet given a clear response to your request.
我们需要研究一下才能答复你。
Chúng tôi cần nghiên cứu một chút mới có thể trả lời bạn.
We need to look into it before we can reply to you.
哪怕是拒绝,你也应该给我个答复。
Cho dù là từ chối, bạn cũng nên cho tôi một câu trả lời.
Even if it's a rejection, you should still give me a reply.
这是官方给出的正式答复。
Đây là câu trả lời chính thức từ phía chính quyền.
This is the official formal response.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây