ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
答复
dáfù
trả lời, hồi âm, phúc đáp, giải đáp, câu trả lời (trang trọng/chính thức).
Hán việt: đáp phục
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "答复" (dáfù) mang nghĩa "trả lời", kết hợp bởi 答 (dá - đáp): "trả lời" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 答: Ghi lên thẻ tre (⺮) lời giải thật ăn khớp (合) với câu hỏi của đối phương là trả lời, đáp lại (答). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).

Thành phần cấu tạo

答复
dáfù
trả lời
答
dá • đáp
trả lời
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút tre (phía trên)
合
Hợp
Hợp lại, khớp (phía dưới)
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:trả lời, hồi âm, phúc đáp, giải đáp, câu trả lời (trang trọng/chính thức).
Ví dụ (5)
qǐng请jǐnkuài尽快dáfù答复wǒ我de的yóujiàn邮件。
Làm ơn phúc đáp email của tôi càng sớm càng tốt.
Please reply to my email as soon as possible.
duìyú对于nǐ你de的yāoqiú要求,gōngsī公司hái还méiyǒu没有gěichū给出míngquè明确de的dáfù答复。
Về yêu cầu của bạn, công ty vẫn chưa đưa ra câu trả lời rõ ràng.
The company has not yet given a clear response to your request.
wǒmen我们xūyào需要yánjiū研究yíxià一下cái才néng能dáfù答复nǐ你。
Chúng tôi cần nghiên cứu một chút mới có thể trả lời bạn.
We need to look into it before we can reply to you.
nǎpà哪怕shì是jùjué拒绝,nǐ你yě也yīnggāi应该gěi给wǒ我gè个dáfù答复。
Cho dù là từ chối, bạn cũng nên cho tôi một câu trả lời.
Even if it's a rejection, you should still give me a reply.
zhè这shì是guānfāng官方gěichū给出de的zhèngshì正式dáfù答复。
Đây là câu trả lời chính thức từ phía chính quyền.
This is the official formal response.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây