川流不息
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "川流不息" (chuānliúbùxī) mang nghĩa "qua lại không ngừng", kết hợp bởi 川 (chuān - xuyên): "sông" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 不 (bù - bất): "không" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 川: Ba nét sổ uốn lượn song song tựa dòng nước cuồn cuộn chảy xuôi ra biển lớn chính là dòng sông, con suối (川). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
川流不息
qua lại không ngừng
Hình ảnh:

Phân tích từ 川流不息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nườm nượp không ngớt, tấp nập, chảy mãi không ngừng (xe cộ, dòng người).
Ví dụ (5)
大街上车水马龙,川流不息。
Trên đại lộ xe cộ như nước áo như nêm (xe nước ngựa rồng), tấp nập không ngớt.
The street was packed with traffic, with vehicles flowing endlessly.
来这儿参观的游客川流不息。
Du khách đến đây tham quan nườm nượp không ngớt.
Visitors coming here to tour the place stream in endlessly.
这个路口整天都有川流不息的车辆。
Giao lộ này cả ngày đều có xe cộ qua lại tấp nập.
This intersection has a constant flow of vehicles all day long.
在这座繁华的城市里,人群川流不息。
Trong thành phố phồn hoa này, dòng người qua lại như mắc cửi.
In this bustling city, crowds of people flow by without end.
看着窗外川流不息的车灯,他陷入了沉思。
Nhìn ánh đèn xe cộ chảy trôi không ngừng ngoài cửa sổ, anh ấy chìm vào trầm tư.
Watching the endless stream of headlights outside the window, he fell into deep thought.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây