层次
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "层次" (céngcì) mang nghĩa "tầng bậc", kết hợp bởi 层 (céng - tầng): "tầng" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầng thứ, cấp bậc, trình độ, mức độ, trật tự, bố cục (bài văn).
Ví dụ (5)
这篇文章结构严谨,层次分明。
Bài văn này kết cấu chặt chẽ, bố cục (tầng thứ) rõ ràng mạch lạc.
This article is tightly structured and clearly organized.
我们要满足不同层次消费者的需求。
Chúng ta phải đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ở các phân khúc (tầng lớp) khác nhau.
We need to meet the needs of consumers at different levels.
这个问题的含义很深,包含多个层次。
Hàm ý của vấn đề này rất sâu, bao hàm nhiều tầng ý nghĩa.
This issue has profound meaning and contains multiple layers.
为了提高管理效率,公司减少了行政层次。
Để nâng cao hiệu quả quản lý, công ty đã cắt giảm các cấp bậc hành chính.
To improve management efficiency, the company reduced its administrative levels.
这就是大师与普通工匠在艺术层次上的差别。
Đây chính là sự khác biệt về trình độ (tầng thứ) nghệ thuật giữa đại sư và thợ thủ công bình thường.
This is the difference between a master and an ordinary craftsman in terms of artistic level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây