ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
层次
céngcì
tầng thứ, cấp bậc, trình độ, mức độ, trật tự, bố cục (bài văn).
Hán việt: tầng thứ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "层次" (céngcì) mang nghĩa "tầng bậc", kết hợp bởi 层 (céng - tầng): "tầng" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).

Thành phần cấu tạo

层次
céngcì
tầng bậc
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)
次
cì • thứ
(lượng từ cho số lần) lần
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tầng thứ, cấp bậc, trình độ, mức độ, trật tự, bố cục (bài văn).
Ví dụ (5)
zhè这piān篇wénzhāng文章jiégòu结构yánjǐn严谨,céngcì层次fēnmíng分明。
Bài văn này kết cấu chặt chẽ, bố cục (tầng thứ) rõ ràng mạch lạc.
This article is tightly structured and clearly organized.
wǒmen我们yào要mǎnzú满足bùtóng不同céngcì层次xiāofèizhě消费者de的xūqiú需求。
Chúng ta phải đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ở các phân khúc (tầng lớp) khác nhau.
We need to meet the needs of consumers at different levels.
zhè这gè个wèntí问题de的hányì含义hěn很shēn深,bāohán包含duōgè多个céngcì层次。
Hàm ý của vấn đề này rất sâu, bao hàm nhiều tầng ý nghĩa.
This issue has profound meaning and contains multiple layers.
wèile为了tígāo提高guǎnlǐ管理xiàolǜ效率,gōngsī公司jiǎnshǎo减少le了xíngzhèng行政céngcì层次。
Để nâng cao hiệu quả quản lý, công ty đã cắt giảm các cấp bậc hành chính.
To improve management efficiency, the company reduced its administrative levels.
zhè这jiùshì就是dàshī大师yǔ与pǔtōng普通gōngjiàng工匠zài在yìshù艺术céngcì层次shàng上de的chābié差别。
Đây chính là sự khác biệt về trình độ (tầng thứ) nghệ thuật giữa đại sư và thợ thủ công bình thường.
This is the difference between a master and an ordinary craftsman in terms of artistic level.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây