彩票
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "彩票" (cǎipiào) mang nghĩa "vé số", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 彩票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xổ số, vé số.
Ví dụ (5)
他中了彩票头奖,一夜暴富。
Anh ấy trúng giải độc đắc xổ số, giàu lên sau một đêm.
He won the lottery jackpot and became rich overnight.
很多人买彩票只是为了碰碰运气。
Rất nhiều người mua vé số chỉ là để thử vận may.
Many people buy lottery tickets just to try their luck.
这是这一期的彩票开奖结果。
Đây là kết quả mở thưởng xổ số của kỳ này.
These are the lottery results for this issue.
把买彩票当成一种娱乐,不要沉迷。
Hãy coi việc mua vé số là một loại giải trí, đừng quá đam mê (nghiện).
Treat buying lottery tickets as a form of entertainment, and don't become addicted.
福利彩票的收入用于公益事业。
Doanh thu của xổ số phúc lợi được dùng cho các sự nghiệp công ích.
Revenue from the welfare lottery is used for public welfare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây