造型
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "造型" (zàoxíng) mang nghĩa "tạo hình", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 造型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tạo hình, kiểu dáng, hình tượng, mẫu mã, thiết kế (ngoại hình), tạo dáng.
Ví dụ (5)
这款跑车的造型非常独特。
Kiểu dáng của chiếc xe đua này vô cùng độc đáo.
This sports car has a very distinctive design.
为了参加晚会,她去理发店做了一个新造型。
Để tham gia dạ hội, cô ấy đã đến tiệm làm tóc làm một kiểu đầu (tạo hình) mới.
To get ready for the party, she went to the hair salon for a new look.
这尊雕像的人物造型栩栩如生。
Tạo hình nhân vật của bức tượng này sống động như thật.
The figure in this statue is sculpted in a strikingly lifelike way.
动画片里的小怪物造型很可爱。
Tạo hình quái vật nhỏ trong phim hoạt hình rất đáng yêu.
The little monster in the cartoon has a very cute design.
建筑物的外观造型融合了现代与传统元素。
Kiểu dáng bên ngoài của tòa nhà kết hợp các yếu tố hiện đại và truyền thống.
The building’s exterior design blends modern and traditional elements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây