ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
舆论
yúlùn
dư luận, công luận, ý kiến công chúng.
Hán việt: dư luận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "舆论" (yúlùn) mang nghĩa "dư luận", kết hợp bởi 舆 (yú - dư): "xe ngựa" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舆: Nhiều bàn tay (舁) cùng hợp sức nâng đỡ cỗ xe lớn (车) chở muôn dân đi qua dặm dài, nghĩa là cỗ xe, dư luận (舆). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).

Thành phần cấu tạo

舆论
yúlùn
dư luận
舆
yú • dư
xe ngựa
舁
Bộ Dư
Nhiều bàn tay cùng nâng đỡ
车
Bộ Xa
Cỗ xe lớn ở giữa
论
lùn • luận
lý luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dư luận, công luận, ý kiến công chúng.
Ví dụ (5)
zhè这wèi位míngxīng明星yīnwèi因为chǒuwén丑闻ér而miànlín面临jùdà巨大de的yúlùn舆论yālì压力。
Ngôi sao này vì bê bối mà phải đối mặt với áp lực dư luận khổng lồ.
This celebrity is facing enormous public pressure because of the scandal.
méitǐ媒体zài在yǐndǎo引导yúlùn舆论fāngmiàn方面qǐ起zhe着zhòngyào重要zuòyòng作用。
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận.
The media plays an important role in shaping public opinion.
wǒmen我们yào要guānzhù关注wǎngluò网络yúlùn舆论de的dòngxiàng动向。
Chúng ta phải quan tâm đến động thái của dư luận trên mạng.
We need to pay attention to trends in online public opinion.
zhè这jiàn件shì事yǐnqǐ引起le了shèhuì社会yúlùn舆论de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận xã hội.
This incident has drawn widespread attention from public opinion.
yóuyú由于yúlùn舆论de的jiāndū监督,wèntí问题dédào得到le了jiějué解决。
Nhờ sự giám sát của dư luận, vấn đề đã được giải quyết.
Thanks to public scrutiny, the problem was resolved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây