舆论
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "舆论" (yúlùn) mang nghĩa "dư luận", kết hợp bởi 舆 (yú - dư): "xe ngựa" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舆: Nhiều bàn tay (舁) cùng hợp sức nâng đỡ cỗ xe lớn (车) chở muôn dân đi qua dặm dài, nghĩa là cỗ xe, dư luận (舆). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舆论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dư luận, công luận, ý kiến công chúng.
Ví dụ (5)
这位明星因为丑闻而面临巨大的舆论压力。
Ngôi sao này vì bê bối mà phải đối mặt với áp lực dư luận khổng lồ.
This celebrity is facing enormous public pressure because of the scandal.
媒体在引导舆论方面起着重要作用。
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận.
The media plays an important role in shaping public opinion.
我们要关注网络舆论的动向。
Chúng ta phải quan tâm đến động thái của dư luận trên mạng.
We need to pay attention to trends in online public opinion.
这件事引起了社会舆论的广泛关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận xã hội.
This incident has drawn widespread attention from public opinion.
由于舆论的监督,问题得到了解决。
Nhờ sự giám sát của dư luận, vấn đề đã được giải quyết.
Thanks to public scrutiny, the problem was resolved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây