毅力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "毅力" (yìlì) mang nghĩa "nghị lực, ý chí bền bỉ", kết hợp bởi 毅 (yì - nghị): "kiên định" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毅: Như chú lợn rừng xù lông cứng cỏi (豙) đối mặt với binh khí (殳) vẫn không lùi bước, thể hiện ý chí kiên định, quả cảm (毅). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 毅力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghị lực, sự kiên trì, sức bền bỉ, ý chí sắt đá.
Ví dụ (5)
学习一门外语需要极大的毅力。
Học một ngoại ngữ cần có nghị lực rất lớn.
Learning a foreign language requires tremendous perseverance.
他凭着顽强的毅力,战胜了病魔。
Anh ấy dựa vào nghị lực ngoan cường đã chiến thắng được bệnh tật.
With sheer perseverance, he overcame the illness.
缺乏毅力往往是失败的主要原因。
Thiếu nghị lực thường là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại.
A lack of perseverance is often the main cause of failure.
没有惊人的毅力,是不可能登上珠穆朗玛峰的。
Không có nghị lực kinh người thì không thể nào leo lên đỉnh Everest được.
Without extraordinary perseverance, it is impossible to reach the summit of Mount Everest.
他在逆境中表现出了非凡的毅力。
Anh ấy đã thể hiện nghị lực phi thường trong nghịch cảnh.
He showed remarkable perseverance in the face of adversity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây