ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
完备
wánbèi
đầy đủ, hoàn bị, trọn vẹn, hoàn hảo (cơ sở vật chất, hệ thống, pháp luật).
Hán việt: hoàn bị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "完备" (wánbèi) mang nghĩa "đầy đủ", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).

Thành phần cấu tạo

完备
wánbèi
đầy đủ
完
wán • hoàn
hoàn thành
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
备
bèi • bị
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, hoàn bị, trọn vẹn, hoàn hảo (cơ sở vật chất, hệ thống, pháp luật).
Ví dụ (5)
zhè这gè个xiǎoqū小区de的pèitào配套shèshī设施fēicháng非常wánbèi完备。
Các tiện ích đi kèm của khu dân cư này rất đầy đủ (hoàn bị).
The supporting facilities in this residential community are very well developed.
wǒmen我们yào要jiànlì建立yí一tào套wánbèi完备de的fǎlǜ法律tǐxì体系。
Chúng ta cần xây dựng một hệ thống pháp luật đầy đủ (hoàn bị).
We need to establish a complete legal system.
zhè这běn本zìdiǎn字典shōulù收录de的cíhuì词汇hěn很wánbèi完备。
Từ vựng được thu thập trong cuốn từ điển này rất đầy đủ.
This dictionary has a very comprehensive collection of entries.
zhǐyǒu只有zīliào资料wánbèi完备,cái才néng能bànlǐ办理rùxué入学shǒuxù手续。
Chỉ khi hồ sơ đầy đủ, mới có thể làm thủ tục nhập học.
Enrollment procedures can only be completed when all the required documents are in order.
zhè这suǒ所yīyuàn医院yōngyǒu拥有jìshù技术wánbèi完备de的yīliáo医疗tuánduì团队。
Bệnh viện này sở hữu một đội ngũ y tế có kỹ thuật toàn diện.
This hospital has a medical team equipped with advanced and comprehensive technical capabilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây