完备
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "完备" (wánbèi) mang nghĩa "đầy đủ", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 完备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, hoàn bị, trọn vẹn, hoàn hảo (cơ sở vật chất, hệ thống, pháp luật).
Ví dụ (5)
这个小区的配套设施非常完备。
Các tiện ích đi kèm của khu dân cư này rất đầy đủ (hoàn bị).
The supporting facilities in this residential community are very well developed.
我们要建立一套完备的法律体系。
Chúng ta cần xây dựng một hệ thống pháp luật đầy đủ (hoàn bị).
We need to establish a complete legal system.
这本字典收录的词汇很完备。
Từ vựng được thu thập trong cuốn từ điển này rất đầy đủ.
This dictionary has a very comprehensive collection of entries.
只有资料完备,才能办理入学手续。
Chỉ khi hồ sơ đầy đủ, mới có thể làm thủ tục nhập học.
Enrollment procedures can only be completed when all the required documents are in order.
这所医院拥有技术完备的医疗团队。
Bệnh viện này sở hữu một đội ngũ y tế có kỹ thuật toàn diện.
This hospital has a medical team equipped with advanced and comprehensive technical capabilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây