图案
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "图案" (tú'àn) mang nghĩa "hoa văn", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 图案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoa văn, họa tiết, mẫu vẽ, hình vẽ (trang trí).
Ví dụ (5)
这条裙子上的图案非常精美。
Họa tiết trên chiếc váy này vô cùng tinh xảo.
The pattern on this dress is very exquisite.
这种地毯是几何图案的。
Loại thảm này có họa tiết hình học.
This carpet has a geometric pattern.
古代瓷器上经常绘有龙凤图案。
Trên đồ sứ cổ đại thường vẽ họa tiết rồng phượng.
Ancient porcelain was often decorated with dragon and phoenix motifs.
设计师为这次活动设计了一个独特的标志图案。
Nhà thiết kế đã thiết kế một hình logo độc đáo cho sự kiện lần này.
The designer created a unique logo design for this event.
窗帘上的花朵图案给房间增添了生机。
Họa tiết hoa trên rèm cửa đã tăng thêm sức sống cho căn phòng.
The floral pattern on the curtains adds vitality to the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây