ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
图案
tú'àn
hoa văn, họa tiết, mẫu vẽ, hình vẽ (trang trí).
Hán việt: đồ án
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "图案" (tú'àn) mang nghĩa "hoa văn", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).

Thành phần cấu tạo

图案
tú'àn
hoa văn
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoa văn, họa tiết, mẫu vẽ, hình vẽ (trang trí).
Ví dụ (5)
zhè这tiáo条qúnzi裙子shàng上de的tú'àn图案fēicháng非常jīngměi精美。
Họa tiết trên chiếc váy này vô cùng tinh xảo.
The pattern on this dress is very exquisite.
zhè这zhǒng种dìtǎn地毯shì是jǐhé几何tú'àn图案de的。
Loại thảm này có họa tiết hình học.
This carpet has a geometric pattern.
gǔdài古代cíqì瓷器shàng上jīngcháng经常huì绘yǒu有lóng龙fèng凤tú'àn图案。
Trên đồ sứ cổ đại thường vẽ họa tiết rồng phượng.
Ancient porcelain was often decorated with dragon and phoenix motifs.
shèjìshī设计师wèi为zhè这cì次huódòng活动shèjì设计le了yí一gè个dútè独特de的biāozhì标志tú'àn图案。
Nhà thiết kế đã thiết kế một hình logo độc đáo cho sự kiện lần này.
The designer created a unique logo design for this event.
chuānglián窗帘shàng上de的huāduǒ花朵tú'àn图案gěi给fángjiān房间zēngtiān增添le了shēngjī生机。
Họa tiết hoa trên rèm cửa đã tăng thêm sức sống cho căn phòng.
The floral pattern on the curtains adds vitality to the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây