同胞
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "同胞" (tóngbāo) mang nghĩa "đồng bào", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 胞 (bāo - bào): "Tế bào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 胞: Lớp màng thịt mềm mại (⺼) bao bọc chở che mầm sống bên trong (包) tạo nên bào thai và từng tế bào sự sống (胞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同胞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng bào, người cùng một nước, anh chị em ruột.
Ví dụ (5)
我们要团结所有的海外同胞。
Chúng ta phải đoàn kết tất cả kiều bào (đồng bào) ở nước ngoài.
We must unite all our compatriots overseas.
各族同胞欢聚一堂,庆祝国庆。
Đồng bào các dân tộc vui vẻ tụ họp một nhà, ăn mừng Quốc khánh.
Compatriots of all ethnic groups gathered together to celebrate National Day.
台湾同胞是我们的骨肉兄弟。
Đồng bào Đài Loan là anh em ruột thịt của chúng ta.
Our compatriots in Taiwan are our own flesh and blood.
在灾难面前,全国同胞纷纷伸出援手。
Trước thảm họa, đồng bào cả nước đều lần lượt đưa tay cứu giúp.
In the face of disaster, compatriots across the country all reached out to help.
他是我的同胞兄弟。
Anh ấy là anh chị em ruột (đồng bào cùng cha mẹ) của tôi.
He is my blood brother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây