逝世
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "逝世" (shìshì) mang nghĩa "qua đời", kết hợp bởi 逝 (shì - thệ): "qua đời" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逝: Bước chân lữ hành trên đường đời (辶) chợt dừng lại như cành cây gãy đôi (折), khép lại kiếp người khi thời gian trôi qua, qua đời (逝). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逝世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ trần, tạ thế, qua đời, mất (dùng cho người đáng kính, vĩ nhân).
Ví dụ (5)
这位伟大的科学家于昨晚因病逝世。
Vị nhà khoa học vĩ đại này đã từ trần vào tối qua do bệnh tật.
This great scientist passed away from illness last night.
举国上下为他的逝世感到悲痛。
Cả nước trên dưới đều cảm thấy đau buồn trước sự ra đi (tạ thế) của ông.
The whole nation mourned his passing.
今年是鲁迅先生逝世八十周年。
Năm nay là kỷ niệm 80 năm ngày mất của Tiên sinh Lỗ Tấn.
This year marks the 80th anniversary of Mr. Lu Xun's death.
他在睡梦中安详地逝世了。
Ông ấy đã ra đi (từ trần) một cách thanh thản trong giấc ngủ.
He passed away peacefully in his sleep.
虽然他已经逝世,但他的精神永存。
Tuy ông ấy đã khuất, nhưng tinh thần của ông vẫn còn mãi.
Although he has passed away, his spirit lives on forever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây