神气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "神气" (shénqì) mang nghĩa "vẻ oai phong, tinh thần đắc ý", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:vẻ mặt, thần sắc, oai phong, hăng hái, vênh váo, đắc ý, lên mặt.
Ví dụ (5)
穿上新军装,他显得特别神气。
Mặc bộ quân phục mới vào, trông anh ấy đặc biệt oai phong (có khí chất).
Wearing his new military uniform, he looked especially impressive.
你看他那神气劲儿,好像中了彩票一样。
Cậu nhìn cái vẻ đắc ý của hắn kìa, cứ như là trúng số vậy.
Look at how smug he is, as if he had won the lottery.
有什么好神气的?不就是考了个第一名吗。
Có gì mà phải vênh váo chứ? Chẳng qua là thi được hạng nhất thôi mà.
What's there to be so proud of? You only came in first.
这匹马长得真神气。
Con ngựa này trông thật oai vệ (có thần).
This horse looks really splendid.
别太神气了,小心乐极生悲。
Đừng có đắc ý quá, cẩn thận vui quá hóa buồn.
Don't be too smug, or your joy may turn to sorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây